Bản dịch của từ 也可 trong tiếng Việt

也可

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也可 (Cụm từ)

yé kě
01

蒙古语,大的意思。元代任同一官职的数人,为首的在官名前加“也可”二字,表示第一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也可

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
可丁可卯
可不
可不是
可不的
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép