Bản dịch của từ 也呵 trong tiếng Việt

也呵

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也呵 (Tiểu từ)

yě hē
01

Trợ từ cảm thán, dùng để biểu thị cảm xúc, giống như kêu lên “a/ơi” trong tiếng Việt

语气助词。表感叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也呵

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
呵会
呵佛祖
呵佛骂祖
呵冻
呵卫
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép