Bản dịch của từ 也哥 trong tiếng Việt
也哥
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
也哥 (Tiểu từ)
【yě gē】
01
Tên riêng (方言/人名或绰号),亦作“也波哥”“也末哥”。常见于口语或地方称呼
1.亦作“也波哥”。亦作“也末哥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ phủ định/đệm trong hát kịch thời Nguyên、Minh; không có nghĩa độc lập, chỉ để câu nhịp, hợp âm thanh (từ ngữ nhạc dụng)
2.元明戏曲中常用的衬词。无义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也哥
yě
也
gē
哥
Các từ liên quan
也…也
也与
也似
也儿
也克
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃒
嘢
漜
㙒
冶
埜
𠃟
野
壄
𠄊
㐨
𠃪
㐋
㐐
𠃑
𠃒
𠄐
㐠
𠃿
乬
𠃓
马
与
廾
彐
㐄
万
上
已
兀
饣
义
艹
也许
再也
也罢
也好
也不
也门
意也
我也是
倒也是
也就是
