Bản dịch của từ 也孙 trong tiếng Việt

也孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也孙 (Danh từ)

yě sūn
01

Từ Mông Cổ chỉ số 'chín' (số 9); một hình thức từ cổ trong tiếng Mông Cổ)

蒙古语,谓九。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也孙

sūn

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép