Bản dịch của từ 也有今天 trong tiếng Việt

也有今天

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也有今天 (Động từ)

yě yǒu jīn tiān
01

Để nhận được chia sẻ của một người về (những điều tốt hoặc xấu)

分享(好事或坏事)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để phục vụ ai đó đúng

为某人服务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(coll.) để có được sa mạc chỉ của một người

(col.) 得到应得的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Mỗi con chó đều có ngày của nó

每只狗都有它的一天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也有今天

yǒu

jīn

tiān

也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép