Bản dịch của từ 也末哥 trong tiếng Việt

也末哥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也末哥 (Cụm từ)

yě mò gē
01

见“也哥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也末哥

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
末上
末世
末业
末主
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép