Bản dịch của từ 也者 trong tiếng Việt

也者

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也者 (Tiểu từ)

yé zhě
01

Trợ từ ngữ khí, biểu thị ý nghi vấn/ước đoán hoặc nhấn mạnh (cách cổ, ít dùng)

3.语气助词。表拟度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trợ từ ngữ khí, dùng để chỉ/nhắc (tương đương 'là/đó mà'), báo hiệu hoặc làm nổi bật điều vừa nói

1.语气助词。表提示。

Ví dụ
03

2.语气助词。表疑问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也者

zhě

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép