Bản dịch của từ 也那 trong tiếng Việt
也那
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
也那 (Thán từ)
【yě nà】
01
Tiếng cảm thán cổ/địa phương: biểu lộ ngạc nhiên, chối từ hoặc liên từ cảm thán (tương tự «ồ», «ừ thì» trong văn nói cổ)
1.叹词。
Ví dụ
02
2.疑问词。
Ví dụ
03
3.衬词,无义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也那
yě
也
nà
那
Các từ liên quan
也…也
也与
也似
也儿
也克
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃒
嘢
漜
㙒
冶
埜
𠃟
野
壄
𠄊
㐨
𠃪
㐋
㐐
𠃑
𠃒
𠄐
㐠
𠃿
乬
𠃓
马
与
廾
彐
㐄
万
上
已
兀
饣
义
艹
也许
再也
也罢
也好
也不
也门
意也
我也是
倒也是
也就是
