Bản dịch của từ 也邪 trong tiếng Việt

也邪

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

也邪 (Tiểu từ)

yě xié
01

Trợ từ ngữ khí, dùng để hỏi (tương đương ‘... phải không?’ hoặc ‘... sao?’ trong câu hỏi cảm thán/hoài nghi)

语气助词。表疑问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也邪

xié

Các từ liên quan

也与
也似
也儿
也克
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
也
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép