Bản dịch của từ 也里可温 trong tiếng Việt
也里可温
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
也里可温 (Danh từ)
【yě lǐ kě wēn】
01
Từ phiên âm Mông Cổ chỉ Kitô giáo truyền vào Trung Quốc (thời Nguyên); gọi chung các giáo phái Thiên Chúa giáo/Truyền giáo (xưa).
蒙古语的音译。元代称传入我国的基督教。当时景教派(元以前已传入)与天主教皆有教士来中国传教,其教统称“十字教”,教士俱称“也里可温”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 也里可温
yě
也
lǐ
里
kě
可
wēn
温
Các từ liên quan
也…也
也与
也似
也儿
也克
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
可丁可卯
可不
可不是
可不的
温中
温丽
温乎
温习
温书
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠃟, 𦫴, 𦬀, 匜, 迆, 𠔄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃒
嘢
漜
㙒
冶
埜
𠃟
野
壄
𠄊
㐨
𠃪
㐋
㐐
𠃑
𠃒
𠄐
㐠
𠃿
乬
𠃓
马
与
廾
彐
㐄
万
上
已
兀
饣
义
艹
也许
再也
也罢
也好
也不
也门
意也
我也是
倒也是
也就是
