ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习业
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
1.攻习学业,钻研学问。
2.学习职业。
xí
习
yè
业
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép