ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习乱
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
犹常乱。
xí
习
luàn
乱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép