Bản dịch của từ 习仪 trong tiếng Việt

习仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习仪 (Danh từ)

xí yí
01

Lễ nghi trong buổi diễn tập; cách thức trang nghiêm, nghi lễ khi thực hành (Hán Việt: tập nghi/習儀 → diễn tập+nghi thức)

演习礼仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习仪

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép