ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习传
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Học hỏi và truyền lại; việc tiếp thu kinh nghiệm hoặc văn hóa rồi truyền cho thế hệ sau (vừa là hành động vừa là khái niệm)
学习和传承。
xí
习
chuán
传
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép