Bản dịch của từ 习作 trong tiếng Việt
习作
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习作 (Danh từ)
【xí zuò】
01
Tập làm văn; tập viết văn; thảo luyện
练习写作
Ví dụ
02
Bài viết văn (viết văn, hội hoạ, âm nhạc)
练习的作业 (指文章、绘画等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习作
xí
习
zuò
作
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
作一
作下
作不准
作业
作业本
