Bản dịch của từ 习俗移性 trong tiếng Việt

习俗移性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习俗移性 (Danh từ)

xí sú yí xìng
01

Tập quán và thói quen có thể thay đổi tính cách con người.

风俗习惯可以改变人的习性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习俗移性

xìng

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
俗不可耐
俗不堪耐
移东就西
移东换西
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép