Bản dịch của từ 习兵 trong tiếng Việt
习兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习兵 (Động từ)
【xí bīng】
01
Tập trận, diễn tập quân sự (thực hành thao tác, hành quân và tác chiến)
1.操演军事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành thạo quân sự; giỏi việc binh (nắm vững nghệ thuật, chiến thuật quân sự)
2.精通军事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习兵
xí
习
bīng
兵
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
