ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习吉
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Bói toán sẽ tốt lành trở lại; bói nhiều lần vẫn gặp điềm lành (tức là hỏi lại vẫn là điềm lành).
谓再卜重得吉兆。
xí
习
jí
吉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép