ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习善
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Khéo tay, thuần thục và gọn gàng (làm việc thành thạo, tươm tất)
熟练工整。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
shàn
善
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép