Bản dịch của từ 习套 trong tiếng Việt

习套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习套 (Danh từ)

xí tào
01

Lối mòn, khuôn sáo cũ; cách làm/ cách nói đã quen thuộc và nhàm (Hán-Việt: tập→tập; 习套老套)

犹旧套,老套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习套

tào

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
套中人
套习
套作
套供
套利
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép