ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习安
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Quen với (sống) an định; quen thân với sự yên ổn
谓习惯于安定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
习
ān
安
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép