Bản dịch của từ 习家池 trong tiếng Việt

习家池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习家池 (Danh từ)

xí jiā chí
01

Tên cổ tích của một khu vườn/ao danh thắng (còn gọi là Cao Dương/高阳池), di tích lịch sử tại Hán Dương (襄阳) — thường dùng chỉ các vườn ao đẹp, danh thắng xưa

古迹名。一名高阳池。在湖北襄阳岘山南。《晋书.山简传》:“简镇襄阳,诸习氏荆土豪族,有佳园池,简每出游嬉,多之池上,置酒辄醉,名之曰高阳池。”后多借指园池名胜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习家池

jiā

chí

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
家丁
家下
家下人
家丑
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép