ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习态
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Tư thế/ dáng vẻ cũ, kiểu thái độ cũ (giữ nguyên kiểu bộ dạng trước đây)
犹故态。
xí
习
tài
态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép