Bản dịch của từ 习惯势力 trong tiếng Việt
习惯势力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习惯势力 (Danh từ)
【xí guàn shì lì】
01
Sức mạnh ràng buộc do thói quen hình thành, khó thay đổi.
由于习惯形成一时不易改变而起约束作用的力量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习惯势力
xí
习
guàn
惯
shì
势
lì
力
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
惯习
势不两存
势不两立
力不从愿
力不胜任
