ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习慢
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Xem nhẹ, thờ ơ, đối xử cẩu thả; lơ là, không coi trọng
轻忽怠慢。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
màn
慢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép