Bản dịch của từ 习战 trong tiếng Việt

习战

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习战 (Động từ)

xí zhàn
01

Luyện tập tác chiến; tập huấn chiến đấu (thực hành thao tác, chiến thuật như khi chiến đấu)

练习作战。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习战

zhàn

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép