ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习战
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Luyện tập tác chiến; tập huấn chiến đấu (thực hành thao tác, chiến thuật như khi chiến đấu)
练习作战。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
习
zhàn
战
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép