ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习无不精
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Học tập không gì không tinh thông
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
wú
无
bù
不
jīng
精
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép