Bản dịch của từ 习服 trong tiếng Việt

习服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习服 (Động từ)

xí fú
01

Khuất phục, phục tùng; nhường nhịn, chịu phục (ý nghĩa: giống như '順服')

1.犹顺服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.犹言经常从事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习服

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
服丧
服习
服事
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép