Bản dịch của từ 习染 trong tiếng Việt

习染

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习染 (Danh từ)

xí rǎn
01

Tiêm nhiễm; nhiễm phải

沾染 (不良习惯)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thói xấu; tập quán xấu

坏习惯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tập nhiễm (do tiếp xúc mà bị ảnh hưởng xấu)

因接触而受到不良的影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习染

rǎn

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép