ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习武
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
练习武事;练习武艺。
xí
习
wǔ
武
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép