Bản dịch của từ 习焉不觉 trong tiếng Việt
习焉不觉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习焉不觉 (Tính từ)
【xí yān bù jué】
01
Tập yên bất giác; đã quen với một việc gì đó nên không nhận ra vấn đề của nó
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习焉不觉
xí
习
yān
焉
bù
不
jué
觉
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
