ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习狎
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Thân thiết, cư xử thân quen (ý là tiếp xúc, gần gũi đến mức quen thuộc)
犹言亲近,熟悉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
xiá
狎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép