ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习玩
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
1.研习玩索。
Do quen mà xem nhẹ; vì đã quen nhìn nên không chú ý (xem như thờ ơ, coi thường)
2.因习见而不加注意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
习
wán
玩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép