ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习礼
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Học lễ, học phép tắc cư xử và nghi lễ; rèn luyện cách ứng xử đúng phép
学习礼仪。
xí
习
lǐ
礼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép