ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习稔
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Quen thuộc; biết rõ (rất am hiểu, thuần thục)
熟悉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xí
习
rěn
稔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép