ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习练
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Tập luyện, làm quen (qua thực hành để thành thục)
2.熟悉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
1.练习;训练。
xí
习
liàn
练
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép