ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习肄
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Tập luyện; học để rèn kỹ năng (tương tự “luyện tập” trong tiếng Việt)
犹练习。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
习
yì
肄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép