Bản dịch của từ 习舌调吻 trong tiếng Việt
习舌调吻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习舌调吻 (Động từ)
【xí shé diào wěn】
01
Lẩy lai, nói khoe khoang bằng miệng; bợm miệng, mớm lời để lấy lòng — nói năng bóng bẩy, không thực chất
谓耍嘴皮子,卖弄口才。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习舌调吻
xí
习
shé
舌
diào
调
wěn
吻
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
调三惑四
调三斡四
调三窝四
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
