ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习识
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
1.谓逐渐形成而难以改变的认识。
2.熟知。
xí
习
shí
识
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép