ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习近
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
犹接近。
xí
习
jìn
近
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép