Bản dịch của từ 习陈 trong tiếng Việt
习陈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习陈 (Danh từ)
【xí chén】
01
Diễn tập trận đội; việc luyện tập bố trí quân (chữ “陈” = “阵” nghĩa là trận thế)
演习战阵之事。陈,通“阵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习陈
xí
习
chén
陈
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
陈丘
陈举
陈久
