Bản dịch của từ 习非 trong tiếng Việt

习非

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习非 (Danh từ)

xí fēi
01

Thói quen xấu; tập tính làm điều sai (thường mang nghĩa đã quen làm việc không đúng)

习惯于不良的癖性或作坏事。。如:「习非成是」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习非

fēi

习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép