ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
习非
Bảng phân tích âm vị 习
Xí
Thói quen xấu; tập tính làm điều sai (thường mang nghĩa đã quen làm việc không đúng)
习惯于不良的癖性或作坏事。。如:「习非成是」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
习
fēi
非
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép