Bản dịch của từ 习非成是 trong tiếng Việt
习非成是
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | x | i | thanh sắc |
习非成是 (Thành ngữ)
【xí fēi chéng shì】
01
Quen với điều sai trái rồi tưởng đó là đúng; quen sai thành đúng (tự nhiên chấp nhận lỗi lầm như chuẩn mực).
对某些错误事情习惯了,反以为本来就是对的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习非成是
xí
习
fēi
非
chéng
成
shì
是
Các từ liên quan
习与体成
习与性成
习业
习为故常
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
成丁
成世
是不是
是事
是事可可
是人
