Bản dịch của từ 习非胜是 trong tiếng Việt

习非胜是

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

习非胜是 (Tính từ)

xí fēi shèng shì
01

Tập phi thắng thị; thói quen sai lầm mà lại cho là đúng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 习非胜是

fēi

shèng

shì

Các từ liên quan

习与体成
习与性成
习业
习为故常
非不
非世
非业
非业之作
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
是不是
是事
是事可可
是人
习
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép