Bản dịch của từ 乡债 trong tiếng Việt

乡债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡债 (Danh từ)

xiāng zhài
01

Món nợ ở nông thôn do người cho vay lãi nặng (tín dụng đen nông thôn)

指农村里的高利贷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡债

xiāng

zhài

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
债主
债价
债利
债券
债务
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép