Bản dịch của từ 乡国 trong tiếng Việt

乡国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡国 (Danh từ)

xiāng guó
01

Quê hương; làng xóm (nơi sinh ra hoặc lớn lên) — Hán Việt: 'xương/không?*' (gợi nhớ chữ = làng quê)

2.家乡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quê cũ, cố quốc; đất nước thuở xưa của một người

1.故国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡国

xiāng

guó

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
国丈
国丧
国中之国
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép