Bản dịch của từ 乡坝 trong tiếng Việt

乡坝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡坝 (Danh từ)

xiāng bà
01

Từ địa phương: vùng nông thôn, xóm làng (dùng trong tiếng địa phương/ phương ngữ)

方言。乡村。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡坝

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
坝基
坝埽
坝子
坝田
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép