Bản dịch của từ 乡壁 trong tiếng Việt

乡壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡壁 (Danh từ)

xiāng bì
01

Mẫu từ cổ: xem '乡壁虚造' — ý chỉ 'tường rào/biên giới của làng' trong văn cổ; thường xuất hiện trong thành ngữ hoặc ghi chép cũ

见“乡壁虚造”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡壁

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép