Bản dịch của từ 乡大夫 trong tiếng Việt

乡大夫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡大夫 (Cụm từ)

xiāng dài fū
01

周官名。天子六乡,每乡以卿一人各掌其政教禁令,位在司徒之下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡大夫

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép