Bản dịch của từ 乡师 trong tiếng Việt

乡师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡师 (Danh từ)

xiāng shī
01

Hương sư; Giáo viên nông thôn

在乡村地区教授学生的教师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡师

xiāng

shī

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
师丈
师严道尊
师事
师人
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép